Nằm trong chuỗi series phân tích chuyên sâu của SBVN, bài viết Phần 10 giới thiệu một case study thực tiễn về tối ưu hóa thiết kế năng lượng cho hệ thống điều hòa không khí tại một khách sạn cao tầng ở Đà Nẵng – tổ hợp đa năng gồm khách sạn, căn hộ, văn phòng và dịch vụ thương mại. Thông qua mô phỏng nhiệt vật lý toàn công trình và phân tích hiệu năng hệ thống HVAC, SBVN đã xác định nguyên nhân cốt lõi khiến chi phí vận hành điện năng vượt mức cần thiết: từ hệ thống chiller đến vận hành thủ công thiếu BMS và hệ thống PAU xuống cấp không còn thu hồi nhiệt hiệu quả.

Case study này cho thấy một khách sạn đang vận hành hoàn toàn có thể cắt giảm đáng kể chi phí điện mà không cần thay thế toàn bộ hạ tầng sẵn có. Với 8 phương án được mô phỏng và xếp hạng theo hiệu quả đầu tư, SBVN khuyến nghị lộ trình tối ưu với CAPEX khoảng 12–15 tỷ VNĐ, mang lại mức tiết kiệm 6,12 tỷ VNĐ/năm và hoàn vốn sau chỉ 2–2,5 năm – thậm chí có thể triển khai theo mô hình ESCO mà không cần Chủ đầu tư bỏ vốn ban đầu.

1. Thông tin chung của dự án

  • Công trình: Khách sạn
  • Địa điểm: Đà Nẵng
  • Mục tiêu: Tối ưu chi phí vận hành hệ thống HVAC, nâng cao hiệu quả năng lượng và hướng tới đáp ứng tiêu chuẩn chứng chỉ xanh LEED.
  • Công việc thực hiện: Xây dựng mô hình nhiệt vật lý toàn công trình, mô phỏng hệ thống HVAC và mạng lưới nước nóng, căn chỉnh mô hình với số liệu vận hành thực tế, đánh giá và đề xuất lộ trình nâng cấp toàn diện.

2. Một số vấn đề tiêu điểm cần lưu ý tại thời điểm SBVN tiếp nhận hồ sơ dự án

Khi tiếp nhận dự án, đội ngũ kỹ thuật SBVN nhận ra một số điểm cần được xem xét kỹ lưỡng – không phải là sai sót dễ nhìn thấy bằng mắt thường, mà là những rủi ro tiềm ẩn trong cách thiết kế và vận hành khó phát hiện, nếu không có phân tích chuyên sâu.

1. Hệ thống chiller được thiết kế với công suất vượt quá nhu cầu thực tế

Thiết kế hiện trạng sử dụng 4 chiller với tổng công suất 8.400 kW (chưa tính dự phòng), trong khi mô phỏng năng lượng với 100% công suất phòng và 51% tỷ lệ lưu trú ban ngày cho thấy tải lạnh cực đại chỉ 3.789 kW. Điều này cho thấy hệ thống đang được thiết kế dư thừa hơn gấp đôi nhu cầu thực tế.

Nguyên nhân chủ yếu đến từ phương pháp tính tải điều hòa theo W/m², dựa trên kinh nghiệm thay vì mô phỏng nhiệt động lực học. Hệ quả là chiller thường xuyên vận hành ở 20 – 40% tải, làm giảm hiệu suất và gia tăng tiêu thụ điện.

Kết quả mô phỏng cho thấy chỉ cần 6.000 kW (hoặc nhỏ hơn) là đủ đáp ứng nhu cầu, đồng thời giảm đáng kể CAPEX cho chiller, đường ống, bơm, tháp giải nhiệt, máy biến áp và máy phát điện.

2. Điều khiển hệ thống phòng máy chưa được tối ưu hóa

Hệ thống chiller đang vận hành thủ công, chưa tích hợp BMS. Nhiệt độ nước giải nhiệt hiện được thiết lập ở 39°C/35°C, cao hơn mức vận hành thông thường (37°C/32°C). Điều này khiến chiller phải làm việc ở áp suất cao hơn cần thiết. Mỗi 1°C tăng của nhiệt độ nước giải nhiệt có thể làm giảm 2 – 4% hiệu suất chiller, dẫn đến tiêu hao năng lượng không cần thiết.

3. Hệ thống PAU xuống cấp và mất cân bằng không khí

Hệ thống PAU được thiết kế với lưu lượng cấp lớn hơn hồi để duy trì áp suất dương, làm mất cân bằng không khí, tăng tải lạnh và điện năng quạt. Sau nhiều năm vận hành, PAU cũng không còn duy trì hiệu suất thu hồi nhiệt như thiết kế ban đầu. Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Đà Nẵng, điều này làm giảm khả năng xử lý nhiệt ẩn của gió tươi, khiến tải xử lý ẩm dồn lên chiller và làm giảm hiệu quả vận hành toàn hệ thống.

3. Các giải pháp tối ưu hóa thiết kế năng lượng giúp cải thiện hiệu quả dự án

SBVN xây dựng 8 phương án Tối Ưu Hóa Thiết Kế Năng Lượng Cho Khách Sạn theo hai nhóm, đồng thời chiến lược xuyên suốt là tận dụng tối đa cơ sở hạ tầng sẵn có, chỉ thay thế thiết bị khi cần thiết.

  • Chi phí thấp (can thiệp điều khiển và phần mềm trước)
  • Chi phí cao (nâng cấp thiết bị phần cứng).
sbvn-showcase-10-hotel-energy-retrofit.webp
Hinh 1: Các giải pháp phân tích

1. Tối ưu điều khiển nhiệt độ nước tháp giải nhiệt

    Đây là giải pháp chi phí thấp nhất nhưng mang lại hiệu quả ngay lập tức.

    Thay vì để nhiệt độ nước về từ tháp giải nhiệt ở mức 35°C như hiện tại, SBVN đề xuất lắp đặt hệ thống BMS/CPM điều khiển tự động, duy trì nhiệt độ nước giải nhiệt ở mức thấp nhất có thể – tận dụng toàn bộ 12 tháp giải nhiệt đang có.

    Kết quả test điều khiển cho thấy: khi tất cả 12 tháp giải nhiệt hoạt động đồng thời và nhiệt độ nước về được hạ xuống 32°C, tổng điện năng hệ thống giảm từ 6.604 kWh xuống còn 6.465 kWh – tiết kiệm khoảng 139 kWh mỗi chu kỳ đo.

    Logic ở đây rất rõ ràng: quạt tháp giải nhiệt tăng thêm chút điện, nhưng chiller giảm mạnh hơn nhiều nhờ làm việc ở điều kiện thuận lợi hơn. Đây là bài toán cân bằng hệ thống mà phần lớn các tòa nhà tại Việt Nam chưa thực hiện do thiếu hệ thống đo lường và điều khiển tự động. 

    2. Tách rời điều khiển bơm khỏi chiller để tăng hiệu suất

    Hiện nay, mỗi bơm chỉ hoạt động khi chiller tương ứng vận hành, khiến lưu lượng nước không được tối ưu theo tải thực tế. SBVN đề xuất điều khiển bơm độc lập với chiller, cho phép nhiều bơm vận hành ở tốc độ thấp thay vì ít bơm chạy tối đa công suất. Giải pháp giúp giảm điện năng của hệ thống bơm và tháp giải nhiệt mà không ảnh hưởng đến hiệu suất chiller.

    3. Điều chỉnh nhiệt độ nước lạnh theo mức độ hoạt động

    Phương án này áp dụng chiến lược reset nhiệt độ nước lạnh theo mức tải thực tế:

    • Khi tải trên 60%: cấp nước lạnh ở 5°C (chế độ đỉnh tải)
    • Khi tải dưới 40%: nâng nhiệt độ nước lạnh lên 11°C (chế độ tải thấp, chiller làm việc hiệu quả hơn với COP cao hơn)
    • Trong khoảng 40 – 60%: thay đổi tuyến tính theo hàm bậc nhất

    Giải pháp giúp chiller vận hành với COP cao hơn, đồng thời giảm tổn thất nhiệt trên đường ống. Tính khả thi đạt khoảng 90%, chỉ cần xác nhận thêm dữ liệu từ nhà sản xuất chiller.

    4. Thay Thế Hệ Thống PAU Thu Hồi Nhiệt

    SBVN đề xuất thay 2 thiết bị PAU cũ bằng thiết bị mới hiệu suất cao, đồng thời thiết kế lại để lưu lượng gió cấp vào và gió hồi về bằng nhau – thay vì cấp nhiều hơn hồi như hiện tại. Thiết bị mới được trang bị chế độ bypass: khi thời tiết mát, hệ thống tự động tắt bộ thu hồi nhiệt và đưa thẳng gió tươi vào công trình, không tốn điện làm lạnh không cần thiết.

    Sau khi thay PAU, chiller sẽ làm việc ít hơn vì gánh nặng xử lý nhiệt ẩm từ gió tươi được PAU đảm nhiệm phần lớn. Hiệu quả tiết kiệm rõ rệt nhất vào mùa cao điểm du lịch, khi tỷ lệ khách cao và nhiệt độ ngoài trời lên đỉnh.

    5. Kết Nối Chiller Nối Tiếp

    Đây là giải pháp sáng tạo về mặt kỹ thuật hệ thống: thay vì hai chiller 1.400 kW chạy song song, SBVN đề xuất kết nối nối tiếp kiểu counter-flow, đưa nhiệt độ nước lạnh cấp xuống 2 – 3°C thay vì 7°C.

    6. Thiết bị thu hồi nhiệt PAU

    Phương án này tích hợp đồng thời giải pháp kết nối chiller chạy nối tiếp và giải pháp thay mới thiết bị xử lý gió tươi PAU. Sự kết hợp này mang lại hiệu suất cộng hưởng rất lớn khi vừa giảm tải lạnh từ không khí tươi đầu vào, vừa tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh tại phòng máy.

    7. Bổ Sung Chiller Biến Tần Nhỏ (Giải Pháp Dài Hạn)

    Hệ thống hiện thiếu thiết bị vận hành hiệu quả ở phụ tải thấp. Các chiller ly tâm lớn không biến tần thường phải bật/tắt liên tục khi tải dưới 30%, làm giảm hiệu suất và tăng hao mòn. 

    SBVN đề xuất bổ sung một chiller biến tần công suất nhỏ để vận hành vào ban đêm và mùa thấp điểm, đồng thời luân chuyển chiller 2.800 kW đang sử dụng ít sang công trình khác, qua đó tối ưu hiệu quả khai thác tài sản của toàn hệ thống.

    8. Thay thế chiller chuyên dụng Delta T cao

    Đây là kịch bản nâng cấp toàn diện nhất. Bằng cách đầu tư mới thế hệ chiller chuyên dụng được thiết kế tối ưu từ nhà máy để vận hành ở độ lệch nhiệt độ (Delta T) cao, hệ thống sẽ đạt được hiệu suất tối đa. Tuy nhiên, giải pháp này đòi hỏi vốn đầu tư lớn, rất phù hợp khi các chiller hiện tại đã đến hạn bảo trì lớn hoặc khi có nhu cầu thay thế.

    4. Kết quả kinh tế và kỹ thuật của các giải pháp tối ưu hóa thiết kế năng lượng khách sạn

    Sau khi mô phỏng và phân tích toàn bộ 8 phương án, SBVN đưa ra hai lựa chọn để Chủ đầu tư cân nhắc tùy theo mục tiêu và khẩu vị rủi ro.

    Phương án 8 – Nâng cấp toàn diện mang lại hiệu quả tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành cao nhất, nhưng yêu cầu đầu tư lớn và thời gian hoàn vốn dài hơn. Phương án phù hợp khi thay thế thiết bị theo kế hoạch 7–10 năm tới.

    SBVN khuyến nghị Phương án 7 – Tối ưu tức thì, tập trung vào các giải pháp có hiệu quả đầu tư cao và rủi ro thấp như: lắp BMS/CPM, thay PAU hiệu suất cao và bổ sung chiller biến tần công suất nhỏ. Phương án giữ nguyên hạ tầng hiện có, không cần thay thế các chiller lớn, với CAPEX khoảng 12 – 15 tỷ VNĐ, tiết kiệm 6,12 tỷ VNĐ/năm và hoàn vốn sau khoảng 2 – 2,5 năm.

    Kết Quả Theo Phương Án 7 (SBVN Khuyến Nghị):

    • Giảm tiêu thụ điện: 1.987 MWh/năm
    SBVN Showcase #10: Energy Design Optimization for Hotel HVAC Systems
    Hình 2: Biểu đồ so sánh năng lượng vận hành năm (MWh/năm)
    • Giảm chi phí vận hành: 6,12 tỷ VNĐ/năm
    SBVN Showcase #10: Chiller Capacity Optimization Using Building Energy Modeling
    Hình 3: Biểu đồ so sánh chi phí vận hành năm (Tỷ VNĐ/năm)
    • Giảm phát thải: 1.669 tấn CO₂/năm
    SBVN Showcase #10: Energy Savings from High-Efficiency PAU Systems
    Hình 4: Biểu đồ so sánh lượng phát thải Carbon hằng năm (Tấm/Năm)
    • Giảm EUI: 39,71 kWh/m²/năm
    sbvn-showcase-10-energy-use-intensity-reduction.webp
    Hình 5: Biểu đồ so sánh mật độ năng lượng (MWh/m2/năm)
    • CAPEX: ~12–15 tỷ VNĐ
    • Thời gian hoàn vốn: ~2 – 2,5 năm

    Đặc biệt, toàn bộ phương án có thể được thực hiện theo mô hình ESCO (Energy Service Company): công ty ESCO bỏ vốn mua và lắp đặt thiết bị, cam kết mức tiết kiệm, và khách sạn hoàn trả dần trong 4 – 8 năm từ chính phần điện tiết kiệm được. Chủ đầu tư không cần bỏ vốn ban đầu, không gánh rủi ro kỹ thuật – dòng tiền âm ngay từ năm đầu tiên được loại bỏ hoàn toàn.

    5. Kết luận

    Dự án khách sạn này không phải là trường hợp cá biệt. Phần lớn khách sạn 4 – 5 sao và tòa nhà thương mại được xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2005 – 2020 đều tồn tại tình trạng chiller dư công suất, điều khiển thiếu tự động và hệ thống PAU chưa tối ưu. Khi áp dụng quy trình mô phỏng và tối ưu hóa năng lượng như SBVN đã thực hiện, các công trình có thể tiết kiệm 20 – 35% chi phí điện chỉ với giải pháp điều khiển, tiết kiệm thêm 10 – 15% khi nâng cấp PAU và chiller biến tần, đồng thời giảm đáng kể phát thải CO₂, kéo dài tuổi thọ thiết bị và hỗ trợ mục tiêu ESG, Net Zero.

    Mặc dù việc đầu tư cho BMS, PAU và chiller biến tần thường cần khoảng 10 – 20 tỷ VNĐ, thời gian hoàn vốn chỉ khoảng 2 – 4 năm và có thể mang lại 50 – 100 tỷ VNĐ lợi nhuận từ tiết kiệm điện trong vòng đời công trình. Trong bối cảnh hướng tới Net Zero 2050, tối ưu năng lượng không chỉ là giải pháp giảm chi phí mà còn tạo lợi thế cạnh tranh và đáp ứng các yêu cầu về công trình xanh. Kinh nghiệm từ dự án trên cho thấy, tối ưu hóa thiết kế năng lượng chính là bước khởi đầu quan trọng, giúp mọi quyết định đầu tư được đưa ra trên cơ sở dữ liệu và phân tích kỹ thuật thay vì kinh nghiệm hay cảm tính.