Tổng quan

Tổng mức tiêu thụ năng lượng cuối cùng của Áo (theo điều kiện khí hậu bình thường) vào năm 2000 là 21,8Mtoe. Đến năm 2022, con số này tăng 15%, đạt 25,2 Mtoe. Nhóm ngành công nghiệp ghi nhận mức tăng cao nhất với 1,7 Mtoe, tiếp theo là nhóm ngành giao thông vận tải tăng 1,1 Mtoe, khu vực dân cư tăng 0,5 Mtoe và nhóm ngành dịch vụ tăng nhẹ 0,03 Mtoe. Riêng nhóm ngành nông nghiệp có mức giảm nhẹ 0,02 Mtoe. Về cơ cấu tiêu thụ trong năm 2022, nhóm ngành giao thông vận tải chiếm tỷ trọng lớn nhất với 30%, tăng so với mức 27% năm 2000. Trong khi đó, khu vực dân cư — vốn chiếm tỷ trọng cao nhất vào năm 2000 với 30% — đã tụt xuống vị trí thứ ba vào năm 2022, chiếm 27,5% tổng tiêu thụ.

Hình 1: Tiêu thụ năng lượng cuối cùng theo các ngành (với các điều chỉnh theo khí hậu)

Hiệu quả sử dụng năng lượng cuối cùng, thể hiện qua chỉ số ODEX, đã cải thiện trung bình khoảng 1,0% mỗi năm trong giai đoạn 2000–2022, tương đương mức cải thiện tích lũy 20%. Nhóm ngành dịch vụ đạt mức cải thiện cao nhất với 35% (trung bình 2,0% mỗi năm), tiếp theo là khu vực dân cư với 24% (trung bình 1,2% mỗi năm). Ngược lại, nhóm ngành công nghiệp và giao thông vận tải ghi nhận mức cải thiện thấp hơn, lần lượt đạt 19% (0,9% mỗi năm) và 10% (0,5% mỗi năm).

Hình 2: Chỉ số Hiệu quả Năng lượng Kỹ thuật

Trong giai đoạn từ 2000 đến 2022, tổng mức tiết kiệm năng lượng hàng năm tích lũy đạt 5,3 Mtoe. Khu vực dân cư đóng góp lớn nhất vào mức tiết kiệm này với 2 Mtoe vào năm 2022. Xếp thứ hai là nhóm ngành công nghiệp với 1,5 Mtoe, tiếp theo là nhóm ngành dịch vụ với 1,1 Mtoe và nhóm ngành giao thông vận tải với 0,7 Mtoe.

Hình 3: Tiết kiệm năng lượng theo ngành

Tổng cung năng lượng của Áo đã tăng thêm 2,7 Mtoe trong giai đoạn 2000 đến 2022. Động lực chính dẫn đến xu hướng tăng này là sự gia tăng trong tiêu thụ năng lượng cuối cùng (+3,1 Mtoe). Tuy nhiên, sự sụt giảm trong tiêu thụ của nhóm ngành điện lực (-0,5 Mtoe) phần nào làm giảm bớt xu hướng trên. Việc sử dụng năng lượng cho mục đích phi năng lượng (+0,1 Mtoe) và các hoạt động chuyển đổi khác chỉ đóng vai trò rất nhỏ hoặc không đáng kể trong bức tranh cung năng lượng tổng thể.

Hình 4: Những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự biến đổi tổng cung năng lượng

Mức tiêu thụ năng lượng cuối cùng tăng 3,1 Mtoe, từ 21,7 Mtoe năm 2000 lên 24,8 Mtoe năm 2022. Sự gia tăng này chủ yếu do mức độ hoạt động kinh tế – xã hội tăng cường (+9,8 Mtoe). Tuy nhiên, xu hướng này được bù lại một phần bởi các biện pháp tiết kiệm năng lượng (-5,3 Mtoe) và những thay đổi trong cơ cấu tiêu dùng năng lượng (-1,4 Mtoe). Các yếu tố khí hậu và những yếu tố khác gần như triệt tiêu lẫn nhau, ở mức -0,3 và +0,3 Mtoe.

Hình 5: Những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự biến đổi tiêu thụ năng lượng cuối cùng

Áo cam kết đạt được mục tiêu trung hòa khí hậu vào năm 2040 thông qua các biện pháp cụ thể được đề ra trong Chiến lược Năng lượng và Khí hậu với các lộ trình cắt giảm phát thải bắt buộc. Trọng tâm của chính sách năng lượng quốc gia là giảm nhu cầu năng lượng thông qua sử dụng hợp lý, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và thúc đẩy phát triển các nguồn năng lượng tái tạo. Ở cả cấp liên bang và cấp bang, Áo đã triển khai nhiều công cụ và biện pháp khác nhau, bao gồm quy định pháp luật, nghiên cứu, phát triển công nghệ và trình diễn mô hình. Những sáng kiến này nhằm hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi trên thị trường, phổ biến thông tin, cũng như cung cấp các ưu đãi tài chính để thực hiện các giải pháp tiết kiệm năng lượng hiệu quả.

Các tòa nhà

Tổng mức tiêu thụ năng lượng cuối cùng của các tòa nhà (sau khi điều chỉnh theo điều kiện khí hậu) đã tăng từ 9 Mtoe vào năm 2000 lên 9,5 Mtoe vào năm 2022. Khoảng 70% tổng mức tiêu thụ năng lượng của nhóm ngành công trình đến từ các tòa nhà dân cư.

Hình 6: Tiêu thụ năng lượng cuối cùng trong các tòa nhà (có điều chỉnh theo khí hậu

Từ năm 2000, mức tiêu thụ năng lượng cho sưởi ấm không gian trong khu dân cư (sau điều chỉnh khí hậu) tăng nhẹ 3%, đạt 4,9 Mtoe vào năm 2022. Các mục đích sử dụng khác trong khu dân cư có tốc độ tăng cao hơn, mặc dù tổng mức tiêu thụ của chúng vẫn thấp hơn đáng kể so với sưởi ấm không gian. Cụ thể, tiêu thụ năng lượng cho việc đun nước tăng 12%, cho việc nấu ăn tăng 32%, cho thiết bị điện tăng 23% và cho việc chiếu sáng tăng 32%.

Hình 7: Tiêu thụ năng lượng theo mục đích sử dụng của các hộ gia đình (có điều chỉnh theo khí hậu)

Trong hai thập kỷ qua, nhóm ngành công trình đã chứng kiến sự cải thiện đáng kể về hiệu suất sử dụng năng lượng cho sưởi ấm không gian. Hiệu suất này được thể hiện qua mức tiêu thụ năng lượng sưởi ấm trên mỗi mét vuông. Tính theo điều kiện khí hậu trung bình, mức tiêu thụ đơn vị đã giảm 27%, tương đương 1,4% mỗi năm – từ 16,1 koe/m² vào năm 2000 xuống còn 11,8 koe/m² vào năm 2022.

Hình 8: Tiêu thụ năng lượng cho sưởi ấm không gian hộ gia đình trên mỗi m2 (có hiệu chỉnh theo khí hậu)

Mức tiêu thụ năng lượng trong khu dân cư cho các mục đích ngoài sưởi ấm đã giảm nhẹ, từ 0,48 xuống 0,46 toe mỗi hộ trong giai đoạn 2000–2022. Hiệu quả sử dụng năng lượng cải thiện rõ rệt cho việc đun nước, với mức tiêu thụ trung bình mỗi hộ giảm 10%. Tuy nhiên, các mục đích sử dụng khác như nấu ăn, dùng cho thiết bị điện và chiếu sáng lại có mức tiêu thụ cao hơn so với năm 2000. Điều hòa không khí chỉ chiếm một tỷ trọng rất nhỏ trong tổng mức tiêu thụ năng lượng của một hộ gia đình.

Hình 9: Mức tiêu thụ năng lượng trên mỗi hộ gia đình theo mục đích sử dụng (trừ sưởi ấm không gian)

Hiệu quả sử dụng điện trong các thiết bị điện hầu như không thay đổi trong hai thập kỷ qua. Mức tiêu thụ điện trung bình mỗi hộ gia đình là 4.244 kWh vào năm 2022, so với 4.090 kWh vào năm 2000. Các cải thiện về hiệu quả chỉ có thể được thấy ở các thiết bị điện khác ngoài chiếu sáng, điều hòa không khí và sử dụng nhiệt.

Hình 10: Mức tiêu thụ điện năng theo hộ gia đình theo mục đích sử dụng (có điều chỉnh theo khí hậu)

Mức tiêu thụ năng lượng trong khu dân cư cho các mục đích ngoài sưởi ấm đã giảm nhẹ, từ 0,48 xuống 0,46 toe mỗi hộ trong giai đoạn 2000–2022. Hiệu quả sử dụng năng lượng cải thiện rõ rệt cho việc đun nước, với mức tiêu thụ trung bình mỗi hộ giảm 10%. Tuy nhiên, các mục đích sử dụng khác như nấu ăn, dùng cho thiết bị điện và chiếu sáng lại có mức tiêu thụ cao hơn so với năm 2000. Điều hòa không khí chỉ chiếm một tỷ trọng rất nhỏ trong tổng mức tiêu thụ năng lượng của một hộ gia đình.

Hình 11: Các yếu tố chính gây biến động tiêu thụ năng lượng trong các hộ gia đình

Riêng mức tiêu thụ năng lượng cho sưởi ấm không gian trong khu dân cư đã giảm nhẹ 0,1 Mtoe từ năm 2000 đến 2022. Nguyên nhân chủ yếu là nhờ việc tiết kiệm năng lượng (giúp giảm 1,7 Mtoe), tiếp theo là các yếu tố khí hậu và yếu tố khác (-0,5 Mtoe). Tuy nhiên, những yếu tố làm gia tăng tiêu thụ như việc tăng hoạt động sử dụng (+1 Mtoe), diện tích nhà lớn hơn (+0,7 Mtoe) và mức độ phổ biến của hệ thống sưởi trung tâm (+0,5 Mtoe) lại làm giảm phần nào hiệu quả của các xu hướng tiết kiệm.

Hình 12: Các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự biến động tiêu thụ sưởi ấm không gian của hộ gia đình

Trong nhóm ngành dịch vụ, mức tiêu thụ năng lượng cuối cùng đã giảm 0,3 Mtoe từ năm 2010 đến năm 2022. Một số phân ngành ghi nhận xu hướng giảm mạnh: khách sạn và nhà hàng giảm 34%, bán buôn và bán lẻ giảm 22%, y tế và công tác xã hội giảm 17%. Ngược lại, mức tiêu thụ năng lượng trong khối hành chính, văn phòng tư nhân và các dịch vụ khác tăng tổng cộng 15%.

Hình 13: Mức tiêu thụ năng lượng cuối cùng của các dịch vụ theo từng nhánh

Trong nhóm ngành dịch vụ, cả tổng mức tiêu thụ năng lượng và tiêu thụ điện tính theo lao động đều giảm kể từ năm 2000. Tuy nhiên, mức tiêu thụ năng lượng trên một lao động đã tăng nhẹ đến năm 2003 rồi mới bắt đầu xu hướng giảm. Tính chung từ năm 2000 đến 2022, mức tiêu thụ năng lượng và tiêu thụ điện theo lao động trong nhóm ngành công trình đã giảm lần lượt 26% và 24%

Hình 14: Mức tiêu thụ năng lượng và điện năng theo nhân viên trong lĩnh vực dịch vụ (có điều chỉnh về khí hậu)

Nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong nhóm ngành công trình, Áo đặt mục tiêu tăng tỷ lệ cải tạo tòa nhà cũng như chất lượng nhiệt năng của các công trình được cải tạo. Những biện pháp quan trọng bao gồm mở rộng các chương trình trợ cấp nhà ở, chuyển đổi toàn diện hệ thống sưởi và làm mát sang sử dụng năng lượng tái tạo, cùng với chương trình tài trợ dành cho các dự án cải tạo hiệu suất năng lượng nhiệt.

Các biện pháp Chi tiết
Sáng kiến Cải tạo của Chính phủ Liên bang Áo Chính phủ Liên bang Áo hỗ trợ cải thiện chất lượng nhiệt của các tòa nhà dân cư và mở rộng các hệ thống sưởi hiệu quả. Mức trợ cấp sẽ phụ thuộc vào chất lượng nhiệt đạt được cũng như hiệu suất của hệ thống sưởi. Ngoài các yêu cầu liên quan đến năng lượng cuối cùng, các khoản trợ cấp cho xây dựng mới còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn về nhu cầu năng lượng sơ cấp và lượng phát thải CO₂.
Tiêu chuẩn Hiệu suất Năng lượng Tối thiểu đối với Công trình Mới và Cải tạo Lớn – Các Tòa nhà Dân cư Chất lượng nhiệt của các tòa nhà được xác định trong khuôn khổ luật xây dựng liên bang và/hoặc quy chuẩn xây dựng của các bang liên bang. Các công cụ này quy định các tiêu chí chất lượng bắt buộc đối với công trình xây mới và cải tạo lớn.

Chỉ thị về Hiệu quả Năng lượng và Luật Hiệu quả Năng lượng Liên bang

Chỉ thị về Hiệu quả Năng lượng năm 2012 (EED – 2012/27/EU) đặt ra một loạt các biện pháp mang tính ràng buộc nhằm giúp Liên minh châu Âu đạt mục tiêu nâng cao hiệu quả năng lượng thêm 20% vào năm 2020. Theo chỉ thị này, tất cả các quốc gia thành viên EU đều phải sử dụng năng lượng hiệu quả hơn ở mọi giai đoạn của chuỗi năng lượng – từ sản xuất đến tiêu thụ cuối cùng. Luật Hiệu quả Năng lượng là công cụ triển khai ở cấp quốc gia của chỉ thị này, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong các doanh nghiệp và hộ gia đình một cách tiết kiệm chi phí.

Giai đoạn 2014–2020

Mục tiêu đề ra là đến năm 2020, mức tiêu thụ năng lượng cuối cùng không được vượt quá 1.050 PJ. Để đạt được mục tiêu này, các hành động tiết kiệm năng lượng chủ yếu được triển khai thông qua Cơ chế nghĩa vụ tiết kiệm năng lượng (Energy Efficiency Obligation Scheme – EEO) và các biện pháp thay thế khác của chính phủ liên bang và các bang, với tổng lượng tiết kiệm tích lũy cần đạt là 310 PJ.

Các biện pháp chiến lược bao gồm:

  • Thuế năng lượng
  • Các chương trình trợ cấp bảo vệ môi trường cho doanh nghiệp
  • Chương trình cải tạo và phiếu hỗ trợ
  • Trợ cấp nhà ở và năng lượng

Cơ chế nghĩa vụ tiết kiệm năng lượng yêu cầu các nhà cung cấp năng lượng phải triển khai các biện pháp tiết kiệm năng lượng tương đương 1,5% tổng lượng bán ra của năm trước. Các bên có nghĩa vụ có thể tự thực hiện các hành động tiết kiệm hoặc mua lại các hành động từ các bên liên quan khác.

Tất cả các hành động tiết kiệm năng lượng phải được báo cáo lên cơ quan giám sát hiệu quả năng lượng quốc gia thông qua một cơ sở dữ liệu trực tuyến.

Trong khi các doanh nghiệp vừa và nhỏ được khuyến khích thực hiện kiểm toán năng lượng, các doanh nghiệp lớn (từ 250 nhân viên trở lên) bắt buộc phải thực hiện kiểm toán năng lượng 4 năm một lần. Cấu trúc và nội dung kiểm toán được quy định rõ trong luật. Doanh nghiệp phải ghi nhận toàn bộ dòng năng lượng trong một năm và phân loại theo ba nhóm: giao thông vận tải, công trình, và công nghiệp. Nếu một nhóm chiếm trên 10% tổng tiêu thụ, phải thực hiện phân tích chuyên sâu, bao gồm: thiết bị kỹ thuật, thành phần đội xe, hệ thống máy móc và cách thức sử dụng. Đối với các lĩnh vực tiêu thụ chính, doanh nghiệp phải xây dựng giải pháp giảm tiêu thụ năng lượng (tham khảo mã IND-AT4380).

Giai đoạn 2021–2030

Luật Hiệu quả Năng lượng đã được sửa đổi vào năm 2023. Mục tiêu đến năm 2030 là mức tiêu thụ năng lượng cuối cùng không vượt quá 920 PJ. Mục tiêu này chủ yếu được thực hiện thông qua các biện pháp chiến lược và biện pháp thay thế do chính phủ liên bang thực hiện.
Các biện pháp chiến lược tiếp tục bao gồm:

  • Thuế năng lượng
  • Trợ cấp bảo vệ môi trường cho doanh nghiệp
  • Chương trình cải tạo và phiếu hỗ trợ
  • Trợ cấp nhà ở và năng lượng

Nghĩa vụ kiểm toán năng lượng đối với các doanh nghiệp lớn vẫn được duy trì.

Các nội dung chính của Luật Hiệu quả Năng lượng bao gồm:

  • Bao quát tất cả các nguồn năng lượng và yêu cầu mọi đơn vị cung cấp năng lượng cùng tham gia đạt các mục tiêu hiệu quả năng lượng được quy định.
  • Nộp hồ sơ và báo cáo về các biện pháp đã thực hiện cho cơ quan giám sát quốc gia.
  • Bắt buộc triển khai hệ thống quản lý năng lượng hoặc thực hiện kiểm toán năng lượng định kỳ đối với các doanh nghiệp lớn.
  • Giới thiệu và duy trì các chương trình hỗ trợ nhằm tăng cường nỗ lực nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
  • Cơ chế nghĩa vụ tiết kiệm năng lượng cho các nhà cung cấp năng lượng (áp dụng từ 2014 đến 2020).
  • Thành lập cơ quan giám sát quốc gia, phụ trách điều phối và theo dõi hoạt động, hỗ trợ các doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ, điều phối các kế hoạch hành động và báo cáo tiến độ hằng năm.
  • Chuẩn hóa vai trò “hình mẫu” của các cơ quan nhà nước, bao gồm: yêu cầu phổ biến thông tin cho người dân và doanh nghiệp, tiêu chí riêng về mua sắm công và xây dựng – vận hành công trình nhà nước, đặc biệt nhấn mạnh các biện pháp cải tạo công trình công.
  • Thiết lập tiêu chuẩn chất lượng cho các đơn vị cung cấp dịch vụ năng lượng: các tổ chức tư vấn và cung cấp dịch vụ năng lượng phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu về năng lực chuyên môn.