Series Insight Công trình xanh & Công trình hiệu quả năng lượng – Bài 3

Bước vào hành trình Xây dựng bền vững của các doanh nghiệp không phải lúc nào cũng bắt đầu từ những lý tưởng vĩ mô. Thực tế, đó thường là một quá trình chuyển đổi nhận thức rất tự nhiên, đi từ những yêu cầu thực tế của thị trường cho đến việc chủ động tìm tòi và cọ xát thực tế.

Dựa trên kết quả nghiên cứu và phân tích các study case trong suốt 3 năm đồng hành cùng chủ đầu tư và là đơn vị tư vấn công trình bền vững trực tiếp, SBVN đã đúc kết được những bài học thực tiễn quan trọng về cách thị trường Việt Nam đang tiếp cận và triển khai công trình xanh (CTX).

1. Hành trình nhận thức và học hỏi về xây dựng bền vững

Hầu hết doanh nghiệp không tự chuyển sang CTX hay hiệu quả năng lượng, mà động lực đến từ sức ép thực tế hoặc tầm nhìn của lãnh đạo cấp cao, yêu cầu từ đối tác ngay từ giai đoạn thiết kế, cùng tác động của xu hướng ESG và biến đổi khí hậu. Thực tế, nhiều doanh nghiệp theo đuổi CTX để đáp ứng điều kiện tiếp cận vốn quốc tế, trong khi các nhà thầu cũng buộc phải tìm hiểu LEED, LOTUS để đủ điều kiện tham gia dự án. Tùy theo vai trò và mức độ tham gia, cách tiếp cận thông tin vì thế được phân hóa thành hai nhóm rõ rệt:

  • Nhóm thụ động (Green Passive): Đây là nhóm tiếp cận kiến thức theo hướng gián tiếp, thông qua tài liệu, báo cáo chuyên ngành hoặc các hội thảo, khóa đào tạo ngắn hạn. Họ chủ yếu xây dựng nền tảng nhận thức ban đầu và nắm bắt bức tranh tổng thể của thị trường. Điển hình, một kiến trúc sư trẻ hoặc nhân sự phát triển dự án mới vào nghề thường bắt đầu bằng việc tham dự các diễn đàn do Hội đồng Công trình xanh Việt Nam (VGBC) tổ chức, lắng nghe các chuyên gia chia sẻ và ghi nhận những khái niệm cơ bản về vật liệu xanh hay giải pháp tiết kiệm năng lượng.
Nhóm xanh thụ động - Insight Công trình xanh & Công trình hiệu quả năng lượng
Ảnh minh họa: SBVN
  • Nhóm chủ động (Green Active): Khác với nhóm thụ động, những người này học hỏi ngay trên công trường và qua các bản vẽ thực tế. Kiến thức của họ được bồi đắp từ việc trực tiếp áp dụng các tiêu chuẩn khắt khe, làm việc sát sao với các chuyên gia đầu ngành và các đơn vị tư vấn cấp chứng chỉ. Chẳng hạn, một giám đốc quản lý dự án sẽ tham gia vào các buổi làm việc kỹ thuật chi tiết, nơi các bên cùng tranh luận để tìm ra giải pháp giảm tiêu thụ năng lượng mà vẫn kiểm soát chi phí đầu tư. Chính quá trình va chạm này giúp họ hiểu rõ bản chất của CTX, thay vì chỉ dừng lại ở lý thuyết.
Nhóm xanh chủ  động - Insight Công trình xanh & Công trình hiệu quả năng lượng
Ảnh minh họa: SBVN

Khi bước vào giai đoạn triển khai, nhu cầu thông tin của thị trường chuyển từ khái niệm tổng quan sang hướng dẫn mang tính ứng dụng cao như quy trình chứng nhận, tiêu chuẩn kỹ thuật và cách triển khai thực tế. Các chủ đầu tư bắt đầu tìm kiếm những nội dung cụ thể hơn (EDGE, LEED…) và chủ động liên hệ đơn vị tư vấn để được hỗ trợ. Sự chuyển dịch này cho thấy thị trường đã vượt qua giai đoạn nhận thức và hướng tới tính thực thi, nơi năng lực kỹ thuật, kinh nghiệm và khả năng đồng hành của đơn vị tư vấn trở thành yếu tố quyết định.

2. Những rào cản khi tiếp cận xây dựng bền vững và hành lang pháp lý 

Những rào cản từ thực tiễn triển khai dự án

  • Bài toán chi phí và hiệu quả đầu tư: Áp lực tăng chi phí đầu tư ban đầu trong khi lợi ích nằm ở giai đoạn vận hành dài hạn, cùng lo ngại về tiến độ và vượt ngân sách khiến nhiều hạng mục xanh bị cắt giảm. Điển hình, một dự án khách sạn đã loại bỏ hệ thống nước nóng NLMT kết hợp bơm nhiệt do chi phí cao hơn 15%, dù có thể hoàn vốn sau 4 năm.
  • Rào cản về niềm tin và “chủ nghĩa kinh nghiệm”: Trong ngành xây dựng, kinh nghiệm lâu năm đôi khi trở thành lực cản đối với việc tiếp nhận các phương pháp mới. Nhiều kỹ sư, nhà thầu ưu tiên giải pháp quen thuộc thay vì dựa trên mô phỏng dữ liệu
  • Điển hình, khi SBVN chứng minh bằng mô phỏng rằng hệ thống điều hòa 500 HP là đủ đáp ứng nhu cầu làm mát, nhà thầu vẫn lựa chọn phương án 700 HP dựa trên kinh nghiệm thực tế để phòng rủi ro thiếu hụt. Cách tiếp cận này không chỉ làm tăng chi phí đầu tư mà còn triệt tiêu ý nghĩa của việc tối ưu năng lượng ngay từ khâu thiết kế.
  • Sự xung đột với thói quen của người dùng cuối: Một số giải pháp tiết kiệm tài nguyên có thể đi ngược lại cảm nhận tiện nghi quen thuộc, dẫn đến phản ứng tiêu cực. Chẳng hạn, tại một khu căn hộ cao cấp, việc sử dụng thiết bị vệ sinh lưu lượng thấp để tiết kiệm nước đã khiến cư dân phàn nàn vì áp lực nước yếu. Hệ thống chiếu sáng hành lang tự động điều chỉnh độ sáng nhằm tiết kiệm điện bị đánh giá là thiếu sáng.
Rào cản xây dựng bền vững - Insight Công trình xanh & Công trình hiệu quả năng lượng
Ảnh minh họa: SBVN

3. Kỳ vọng từ giới chuyên môn

Để tháo gỡ các rào cản hiện hữu, các chuyên gia và chủ đầu tư đã đưa ra nhiều đề xuất mang tính cấp thiết nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho công trình bền vững:

  • Hoàn thiện hệ thống quy định mang tính bắt buộc và phân định rõ trách nhiệm: Cần ban hành nghị định, hướng dẫn chính thức với tính bắt buộc cao, đồng thời xác định rõ vai trò các Bộ ngành trong thẩm định và cấp chứng chỉ, thay vì phụ thuộc vào tổ chức độc lập.
  • Cụ thể hóa định mức chi phí và chính sách ưu đãi: Cần hướng dẫn minh bạch về tỷ lệ chi phí cho hạng mục xanh và áp dụng ưu đãi như giảm thuế cho dự án đạt chuẩn Net Zero để thúc đẩy đầu tư.
  • Xây dựng lộ trình và khung đánh giá toàn diện: Thiết lập lộ trình Net Zero theo từng loại công trình, mở rộng tiêu chuẩn cho cả công trình mới và hiện hữu, đồng thời quy định rõ vai trò của đơn vị tư vấn trong toàn bộ vòng đời dự án.

4. Bước chuyển mình tất yếu của ngành xây dựng

Nhìn tổng thể, công trình xanh và công trình xây dựng bền vững vẫn sẽ là hướng đi tất yếu của thị trường, nhưng đang dần dịch chuyển từ cách tiếp cận hình thức sang trọng tâm là hiệu quả năng lượng và hiệu quả vận hành thực tế. Đây không chỉ là xu hướng nội tại, mà còn là sự hòa nhập với tư duy phát triển bất động sản toàn cầu, nơi việc giảm tiêu thụ điện, cắt giảm phát thải và hướng tới Net Zero trở thành đích đến rõ ràng. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp cũng đang chuyển từ tiếp cận thụ động sang chủ động đo lường và tối ưu hiệu quả, biến mỗi kWh điện hay mỗi m³ nước tiết kiệm được thành những chỉ số cụ thể phản ánh giá trị đầu tư.

Tuy nhiên, nỗ lực từ phía doanh nghiệp sẽ khó đạt đến quy mô lan tỏa nếu thiếu sự đồng hành của hệ thống pháp lý. Những rào cản về chi phí đầu tư, thói quen vận hành hay tâm lý e ngại rủi ro chỉ có thể được tháo gỡ khi có các tiêu chuẩn quốc gia rõ ràng, cơ chế phân định trách nhiệm minh bạch và đặc biệt là các chính sách tài chính đủ sức khuyến khích. Chính sự minh bạch này sẽ tạo nền tảng niềm tin cho thị trường và nhà đầu tư.

Dù hành trình phía trước còn nhiều thách thức, xu hướng đã trở nên rõ ràng: xây dựng bền vững đang dần trở thành xu hướng mới của ngành. Trong bối cảnh đó, những doanh nghiệp chủ động thay đổi, sớm tích hợp tư duy hiệu quả năng lượng và hợp tác với các đơn vị tư vấn chuyên sâu ngay từ giai đoạn ý tưởng sẽ là những người nắm giữ lợi thế cạnh tranh dài hạn khi các quy định bắt buộc được triển khai rộng rãi.

Xem lại các bài viết trong Series:

Bài 1: Công trình xanh – Chiến lược chủ đạo của thị trường

Bài 2: Sự khác biệt giữa Công trình xanh và Công trình hiệu quả năng lượng