Series Insight Công trình xanh & Công trình hiệu quả năng lượng – Bài 2
Mục Lục
Nhìn nhận lại khoảng cách giữa danh xưng và thực tế
Trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững tại Việt Nam, “Công trình xanh” (Green Building – GB) dường như đã trở thành một từ khóa vạn năng. Tuy nhiên, thị trường đang chứng kiến một sự lệch pha khá lớn: trong khi các chủ đầu tư mải mê chạy đua theo các chứng chỉ xanh mang tính phong trào thì các quỹ tài trợ khí hậu quốc tế lại chỉ hướng tầm ngắm đến Công trình Hiệu quả Năng lượng (Energy-Efficient Building – EEB). Sự khác biệt ở đây không đơn thuần nằm ở tên gọi, mà là bản chất cốt lõi của triết lý đầu tư và vận hành.
Theo báo cáo của SBVN (tháng 12/2024), 100% người được hỏi đều đánh đồng xây dựng bền vững với việc đạt chứng chỉ xanh. Rất ít người hiểu rõ về thiết kế hiệu quả năng lượng hay vai trò của mô phỏng công trình. Thực tế, một tòa nhà có thể dễ dàng đạt chứng chỉ xanh nhờ tích lũy điểm từ vật liệu tái chế, trồng nhiều cây, hoặc lắp đặt bãi đỗ xe đạp, nhưng hệ thống HVAC vẫn thiết kế dư thừa công suất, dẫn đến tiêu tốn một lượng điện khổng lồ mỗi tháng.

Ảnh minh họa: SBVN
Trên thị trường hiện nay, có những tòa nhà văn phòng hạng A tại TP.HCM được bọc kính toàn bộ mặt ngoài. Để đạt chứng chỉ xanh, chủ đầu tư chọn cách bù đắp điểm số bằng việc dùng vật liệu tái chế ở sảnh, trồng nhiều cây trên mái và làm bãi đỗ xe đạp. Tuy nhiên, do lớp vỏ kính hấp thụ quá nhiều nhiệt, hệ thống điều hòa phải chạy hết công suất liên tục. Kết quả là tòa nhà mang danh “xanh” nhưng lại tiêu tốn lượng điện khổng lồ mỗi tháng, đi ngược lại hoàn toàn với bản chất của việc bảo vệ môi trường .
Sự lệch pha giữa “danh xưng xanh” và hiệu năng vận hành thực tế không chỉ là một vấn đề kỹ thuật, mà còn đặt ra rủi ro lớn về tính minh bạch và độ tin cậy của thị trường. Khi các công trình mang nhãn công trình xanh nhưng không chứng minh được mức tiết kiệm năng lượng hay giảm phát thải trong thực tế, khái niệm phát triển bền vững dễ bị hiểu sai và đánh đồng với các giá trị mang tính hình thức. Đây cũng chính là điểm giao cắt quan trọng giữa câu chuyện thị trường trong nước và tiêu chuẩn của dòng vốn quốc tế – nơi sự khác biệt giữa Công trình Xanh và Công trình Hiệu quả Năng lượng bắt đầu được soi chiếu rõ ràng hơn, đồng thời khái niệm Greenwash được đặt ra: đâu là những công trình thực sự tối ưu hiệu năng và giảm phát thải, và đâu chỉ là lớp vỏ “xanh” mang tính hình thức?

Ảnh minh họa: SBVN
Greenwash là gì và dòng vốn quốc tế đang chảy về đâu?
Các quỹ đầu tư quốc tế (như IFC, ADB,…) không giải ngân chỉ để tài trợ cho danh xưng. Mục tiêu cốt lõi của họ là giảm thiểu phát thải khí nhà kính một cách thực chất. Theo báo cáo Global Status Report for Buildings and Construction của UNEP, ngành xây dựng và vận hành tòa nhà hiện chiếm gần 40% tổng lượng phát thải CO2 toàn cầu. Vì vậy, dòng vốn xanh quốc tế chỉ tập trung vào các công trình có khả năng chứng minh hiệu quả tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải một cách rõ ràng, thay vì các giá trị mang tính hình thức.
Trọng tâm của các khoản đầu tư này là các công trình hiệu quả năng lượng, nơi hiệu quả được đo lường bằng tác động thực tế. Điều này thể hiện qua việc cắt giảm tiêu thụ điện, nước nhờ các giải pháp thiết kế thụ động và tối ưu hệ thống MEP. Các kết quả không dừng lại ở các chỉ số đánh giá trên lý thuyết, mà được xác thực bằng dữ liệu vận hành như kWh/m²/năm và hóa đơn năng lượng hàng tháng.
Song song đó, các chính sách quốc tế đặc biệt chú trọng đến việc ngăn chặn rủi ro Greenwashing. Trong lĩnh vực bất động sản, Greenwashing là việc chủ đầu tư đưa ra các tuyên bố sai lệch hoặc phóng đại về giá trị môi trường của dự án nhằm phục vụ mục đích truyền thông. Những công trình này thường chỉ có “lớp vỏ xanh” như nhiều cây xanh hoặc sở hữu các chứng chỉ cơ bản, nhưng thực tế vẫn tiêu tốn nhiều năng lượng và phát thải cao trong vận hành.

Ảnh minh họa: SBVN
Để kiểm soát rủi ro này, các tổ chức như IFC – World Bank khi cấp vốn thông qua chứng chỉ EDGE không đánh giá dựa trên các yếu tố bề nổi. Thay vào đó, họ yêu cầu dự án phải chứng minh bằng số liệu kỹ thuật rằng công trình đạt tối thiểu 20% tiết kiệm năng lượng, nước và năng lượng vật liệu so với công trình thông thường. Quan trọng hơn, các mức tiết kiệm này phải được xác nhận trong giai đoạn vận hành thông qua dữ liệu thực tế, chứ không chỉ dừng lại ở các mô hình tính toán hay điểm số trên giấy tờ.
Chính yêu cầu khắt khe về đo lường và minh bạch này đảm bảo rằng dòng vốn xanh được phân bổ đúng mục tiêu, góp phần thúc đẩy các công trình thực sự hiệu quả, thay vì những dự án chỉ mang tính “xanh” trên danh nghĩa.
Những rào cản trong việc theo đuổi các dự án công trình hiệu quả năng lượng
Vậy nguyên nhân từ đâu mà ngay cả khi đã có sự quan tâm nhất định, số lượng dự án chú trọng năng lượng ở Việt Nam vẫn còn “nhỏ giọt”? Bóc tách vấn đề, khảo sát của SBVN nhận diện 3 rào cản cản bước:
- Nghịch lý chi phí: Chủ đầu tư rất nhạy cảm với rủi ro tăng CAPEX và áp lực tiến độ. Họ sẵn sàng chi cho các yếu tố dễ thấy, phục vụ bán hàng như cảnh quan, mặt đứng hào nhoáng, nhưng lại cắt giảm các hạng mục “bề chìm” có tính quyết định như hệ thống MEP và thiết kế vỏ công trình tối ưu năng lượng.
- E ngại rủi ro công nghệ mới: Việc áp dụng mô phỏng năng lượng vẫn tạo tâm lý hoài nghi cho nhiều bên tham gia. Đại diện Viettel chia sẻ rằng nhà thầu thường không hoàn toàn tin vào kết quả mô phỏng, mà làm theo kinh nghiệm và nghi ngờ lẫn nhau; vấn đề niềm tin giữa các bên là một rào cản lớn. Vì vậy, kỹ sư thường chọn phương án thiết kế dư công suất để an toàn. Chủ đầu tư cũng lo rằng việc tối ưu năng lượng có thể làm chậm phê duyệt, hoặc phát sinh xung đột với các yêu cầu PCCC.
- Đội ngũ kiến trúc sư và MEP thường bị áp lực tiến độ, thiếu thời gian nghiên cứu giải pháp mới, đồng thời khó tìm được đơn vị tư vấn trong nước am hiểu sâu về EEB. Ở cấp độ rộng hơn, thị trường đang thiếu một động lực kép: Người dùng cuối chưa coi biến đổi khí hậu và tiết kiệm năng lượng là vấn đề đủ cấp bách để chấp nhận trả thêm Khung pháp lý mới dừng ở mức khuyến khích, chưa bắt buộc và chưa nghiêm như PCCC.
Giải pháp thực tế: Tối ưu năng lượng nhờ mô phỏng và tư vấn chuẩn
Để thực sự đạt chuẩn hiệu quả năng lượng và tiếp cận được dòng vốn quốc tế, chủ đầu tư cần thay đổi cách tiếp cận: đầu tư vào các bước phân tích kỹ thuật ngay từ giai đoạn đầu. Trong đó, mô phỏng năng lượng công trình là một bước không thể thiếu.
Tuy nhiên, để mô phỏng mang lại giá trị thực, việc lựa chọn đúng đơn vị tư vấn ngay từ khi lên ý tưởng thiết kế là yếu tố quyết định. Một đơn vị tư vấn tốt không chỉ dừng lại ở việc chạy phần mềm, mà còn phải biết phân tích dữ liệu để đề xuất các giải pháp kiến trúc và kỹ thuật phù hợp. Quá trình này bao gồm đánh giá hướng nắng, hướng gió; phân bổ công năng; tính toán tỷ lệ tường – kính; cũng như thiết kế hệ thống cơ điện tối ưu.
Thực tế, nhiều chủ đầu tư vẫn lầm tưởng rằng công trình hiệu quả năng lượng luôn đi kèm chi phí cao. Nhưng nếu thực hiện phân tích đúng cách, chi phí đầu tư hoàn toàn có thể được tối ưu đáng kể. Thay vì lựa chọn các giải pháp đắt đỏ như bọc toàn bộ công trình bằng kính Low-E cao cấp và lắp đặt hệ thống điều hòa công suất lớn, một đơn vị tư vấn có năng lực sẽ đưa ra các phương án thông minh hơn, ví dụ:Xoay trục tòa nhà lệch bao nhiêu độ để tránh nắng hướng Tây, sử dụng lam chắn nắng bê tông chi phí thấp và giảm tỷ lệ kính xuống thấp hơn. Lựa chọn chất liệu xây dựng phù hợp cho từng khu vực chứ không nhất thiết phải chọn loại đắt nhất. Nhờ đó giúp tiết kiệm chi phí đầu tư hệ thống điều hòa, đảm bảo gió tươi thông suốt, đảm bảo đủ ánh sáng tự nhiên mà không cần bật điện quá nhiều. Đồng thời giảm chi phí đầu tư, giảm vận hành lâu dài mà không cần phụ thuộc vào vật liệu đắt tiền.
Giả sử một dự án văn phòng tại Hà Nội có mặt tiền chính hướng Tây. Ban đầu, phương án thiết kế đề xuất sử dụng toàn bộ kính hộp cao cấp để chống nóng, kéo theo yêu cầu lắp đặt hệ thống điều hòa công suất rất lớn. Nếu có sự tham gia của một đơn vị tư vấn năng lượng giàu kinh nghiệm, họ sẽ sử dụng mô phỏng để chứng minh rằng giải pháp này không tối ưu về chi phí.

Ảnh minh họa: SBVN
Thay vào đó, các giải pháp thiết kế thụ động sẽ được đề xuất:
- Giảm tỷ lệ kính hướng Tây xuống còn khoảng 40%, phần còn lại sử dụng tường gạch dày có lớp cách nhiệt
- Bổ sung hệ lam chắn nắng bằng bê tông hoặc nhôm với chi phí thấp hơn đáng kể
- Bố trí các không gian ít sử dụng như lõi thang và khu vệ sinh về phía Tây để tạo lớp đệm nhiệt tự nhiên
Nhờ các phân tích này, lượng nhiệt truyền vào công trình được kiểm soát hiệu quả. Chủ đầu tư không chỉ tiết kiệm chi phí vật liệu kính mà còn giảm khoảng 20% chi phí đầu tư hệ thống điều hòa, đồng thời duy trì chi phí điện năng ở mức thấp trong suốt vòng đời vận hành.

Đây là minh chứng rõ ràng cho việc: hiệu quả năng lượng không đến từ việc chọn giải pháp đắt tiền nhất, mà đến từ việc lựa chọn đúng giải pháp dựa trên dữ liệu phân tích chính xác.
Kết luận
Chuyển dịch từ Công trình xanh mang tính hình thức sang Công trình hiệu quả năng lượng thực chất là sự thay đổi trong tư duy đầu tư và cách tiếp cận kỹ thuật. Khi các quyết định thiết kế được dẫn dắt bởi dữ liệu, mô phỏng và phân tích chuyên sâu, hiệu quả không chỉ thể hiện ở việc giảm tiêu thụ năng lượng mà còn trực tiếp phản ánh vào bài toán tài chính của dự án.
Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, việc tiếp cận nguồn vốn xanh quốc tế không còn phụ thuộc vào danh xưng hay chứng chỉ bề nổi, mà nằm ở khả năng chứng minh hiệu quả thực tế. Điều này đòi hỏi sự tham gia sớm của các đơn vị tư vấn có năng lực, cùng việc tích hợp các công cụ kỹ thuật như mô phỏng năng lượng vào quy trình thiết kế ngay từ đầu. Khi làm đúng ngay từ bước khởi đầu, hiệu quả năng lượng không phải là chi phí bổ sung, mà trở thành một công cụ tối ưu hóa đầu tư – vừa giảm chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX), vừa tối ưu chi phí vận hành (OPEX), đồng thời tạo nền tảng bền vững cho toàn bộ vòng đời công trình.